|
|
|
|
Bạn có một bộ bếp mới à?
|
तुझे स्वयंपाकघर नवीन आहे का?
|
|
|
|
Hôm nay bạn muốn nấu món gì?
|
आज तू काय स्वयंपाक करणार आहेस?
|
|
|
|
Bạn nấu bằng điện hay bằng ga?
|
तू विद्युत शेगडीवर स्वयंपाक करतोस / करतेस की गॅस शेगडीवर?
|
|
|
|
|
|
|
Có cần tôi thái hành tây không?
|
मी कांदे कापू का?
|
|
|
|
Có cần tôi gọt khoai tây không?
|
मी बटाट सोलू का?
|
|
|
|
Có cần tôi rửa rau không?
|
मी लेट्यूसची पाने धुऊ का?
|
|
|
|
|
|
|
Cốc chén đâu rồi?
|
ग्लास कुठे आहेत?
|
|
|
|
Bát đĩa ở đâu?
|
काचसामान कुठे आहे?
|
|
|
|
Thìa dĩa ở đâu?
|
सुरी – काटे कुठे आहेत?
|
|
|
|
|
|
|
Bạn có đồ mở hộp không?
|
तुमच्याकडे डबा खोलण्याचे उपकरण आहे का?
|
|
|
|
Bạn có đồ mở chai không?
|
तुमच्याकडे बाटली खोलण्याचे उपकरण आहे का?
|
|
|
|
Bạn có đồ mở nút bần không?
|
तुमच्याकडे कॉर्क – स्क्रू आहे का?
|
|
|
|
|
|
|
Bạn nấu xúp ở trong nồi này à?
|
तू या तव्यावर / पॅनवर सूप शिजवतोस / शिजवतेस का?
|
|
|
|
Bạn rán / chiên cá ở trong chảo này à?
|
तू या तव्यावर / पॅनवर मासे तळतोस / तळतेस का?
|
|
|
|
Bạn nướng rau ở trên lò này à?
|
तू ह्या ग्रीलवर भाज्या भाजतोस / भाजतेस का?
|
|
|
|
|
|
|
Tôi dọn / bầy bàn ăn.
|
मी मेज लावतो / लावते.
|
|
|
|
Đây là những con dao, dĩa và thìa.
|
इथे सुरी – काटे आणि चमचे आहेत.
|
|
|
|
Đây là những cái cốc / ly, đĩa và khăn ăn.
|
इथे ग्लास, ताटे आणि रुमाल आहेत.
|
|
|
|
|
|
|