|
![]() |
|
Bạn cắt tóc cho tôi được không?
|
Vai Jūs varētu man nogriezt matus?
| |
Đừng ngắn quá, làm ơn.
|
Ne pārāk īsus, lūdzu.
|
Ngắn hơn một chút, làm ơn.
|
Nedaudz īsākus, lūdzu.
|
Bạn rửa ảnh được không?
|
demo version
| |
Mấy tấm ảnh trong đĩa CD
|
demo version
|
demo version
|
demo version
|
Bạn sửa đồng hồ được không?
|
demo version
| |
Kính thủy tinh bị vỡ.
|
demo version
|
demo version
|
demo version
|
Bạn là/ ủi áo sơ mi được không?
|
demo version
| |
Bạn giặt quần được không?
|
demo version
|
demo version
|
demo version
|
Bạn đưa bật lửa cho tôi được không?
|
demo version
| |
Bạn có diêm hoặc bật lửa không?
|
demo version
|
demo version
|
demo version
|
Bạn hút xì gà không?
|
demo version
| |
Bạn hút thuốc lá không ?
|
demo version
|
demo version
|
demo version
|