|
|
|
|
Một lần rồi – chưa bao giờ
|
یک بار تاکنون – هرگز (هیچوقت)
ik bar taknun – x'rgz (x'itshuqt)
|
|
|
|
Bạn đã từng đến Berlin chưa?
|
آیا تا به حال در برلین بوده اید؟
ehia ta bx' xhal dr brlin budx' aid
|
|
|
|
Chưa, chưa bao giờ.
|
نه، هرگز.
nx', x'rgz
|
|
|
|
|
|
|
Ai – không có ai
|
کسی – هیچکس
ksi – x'itshks
|
|
|
|
Bạn có quen ai ở đây không?
|
شما اینجا کسی را می شناسید؟
shma ainga ksi ra mi shnasid
|
|
|
|
Không, tôi không quen ai ở đây.
|
نه، من اینجا کسی را نمی شناسم.
nx', mn ainga ksi ra nmi shnasm
|
|
|
|
|
|
|
Còn – không nữa
|
هنوز هم – دیگر نه
x'nuz x'm – digr nx'
|
|
|
|
Bạn còn ở đây lâu nữa không?
|
شما مدت بیشتری اینجا می مانید؟
shma mdt bishtri ainga mi manid
|
|
|
|
Không, tôi không ở đây lâu nữa.
|
نه، من دیگر زیاد اینجا نمی مانم.
nx', mn digr ziad ainga nmi manm
|
|
|
|
|
|
|
Gì nữa – không gì nữa
|
مقداری دیگر – بیشتر از این نه
mqdari digr – bishtr az ain nx'
|
|
|
|
Bạn muốn uống gì nữa không?
|
می خواهید مقداری دیگر بنوشید؟
mi xuax'id mqdari digr bnushid
|
|
|
|
Không, tôi không muốn gì nữa.
|
نه، بیش از این نمی خواهم.
nx', bish az ain nmi xuax'm
|
|
|
|
|
|
|
Có gì rồi – chưa có gì hết
|
تا حالا مقداری – هنوز هیچ
ta xhala mqdari – x'nuz x'itsh
|
|
|
|
Bạn ăn gì chưa?
|
شما چیزی خورده اید؟
shma tshizi xurdx' aid
|
|
|
|
Chưa, tôi chưa ăn gì hết.
|
نه، هنوز هیچ چیز نخورده ام.
nx', x'nuz x'itsh tshiz nxurdx' am
|
|
|
|
|
|
|
Ai nữa – không ai nữa.
|
کس دیگر – هیچ کس دیگر
ks digr – x'itsh ks digr
|
|
|
|
Có ai còn muốn cà phê nữa không?
|
کس دیگری قهوه می خواهد؟
ks digri qx'ux' mi xuax'd
|
|
|
|
Không, không ai nữa.
|
نه، دیگر کسی نمی خواهد.
nx', digr ksi nmi xuax'd
|
|
|
|
|
|
|