|
|
|
|
Chờ đến khi tạnh mưa.
|
صبر کن تا باران متوقف شود.
s'br kn ta baran mtuqf shud
|
|
|
|
Chờ đến khi tôi xong.
|
صبر کن تا من کارم تمام شود.
s'br kn ta mn karm tmam shud
|
|
|
|
Chờ đến khi anh ấy trở lại.
|
صبر کن تا او برگردد.
s'br kn ta au brgrdd
|
|
|
|
|
|
|
Tôi chờ đến khi tóc của tôi khô.
|
من صبر می کنم تا موهایم خشک شوند.
mn s'br mi knm ta mux'aim xshk shund
|
|
|
|
Tôi chờ đến khi phim hết.
|
من صبر می کنم تا فیلم تمام شود.
mn s'br mi knm ta film tmam shud
|
|
|
|
Tôi chờ đến khi đèn xanh.
|
من صبر می کنم تا چراغ راهنما سبز شود.
mn s'br mi knm ta tshragh rax'nma sbz shud
|
|
|
|
|
|
|
Bao giờ bạn đi du lịch?
|
تو کی به مسافرت می روی؟
tu ki bx' msafrt mi rui
|
|
|
|
Còn trước kỳ nghỉ hè à?
|
پیش از تعطیلات تابستانی؟
pish az tyt'ilat tabstani
|
|
|
|
Vâng, còn trước khi kỳ nghỉ hè bắt đầu.
|
بله، پیش از آنکه تعطیلات تابستانی شروع شوند.
blx', pish az ehnkx' tyt'ilat tabstani shruy shund
|
|
|
|
|
|
|
Hãy sửa chữa lại mái nhà, trước khi mùa đông bắt đầu.
|
پیش از آنکه زمستان شروع شود، سقف را تعمیر کن.
pish az ehnkx' zmstan shruy shud, sqf ra tymir kn
|
|
|
|
Hãy rửa tay, trước khi bạn ngồi vào bàn ăn.
|
پیش از آنکه سر میز بنشینی، دست هایت را بشوی.
pish az ehnkx' sr miz bnshini, dst x'ait ra bshui
|
|
|
|
Hãy đóng cửa sổ, trước khi bạn đi ra ngoài.
|
پیش از آنکه خارج شوی، پنجره را ببند.
pish az ehnkx' xarg shui, pngrx' ra bbnd
|
|
|
|
|
|
|
Bao giờ bạn về nhà?
|
کی به خانه می آیی؟
ki bx' xanx' mi ehi
|
|
|
|
Sau giờ học à?
|
بعد از کلاس درس؟
byd az klas drs
|
|
|
|
Vâng, sau khi hết giờ học.
|
بله، بعد از اینکه کلاس درس تمام شد.
blx', byd az ainkx' klas drs tmam shd
|
|
|
|
|
|
|
Sau khi anh ấy bị tai nạn, anh ấy đã không làm việc được nữa.
|
بعد ازاینکه او (مذکر) تصادف کرد دیگر نتوانست کار کند.
byd azainkx' au (mdhkr) ts'adf krd digr ntuanst kar knd
|
|
|
|
Sau khi anh ấy bị mất việc làm, anh ấy đã đi sang Mỹ.
|
بعد از اینکه او (مرد) کارش را از دست داد به آمریکا رفت.
byd az ainkx' au (mrd) karsh ra az dst dad bx' ehmrika rft
|
|
|
|
Sau khi anh ấy đi sang Mỹ, anh ấy đã trở nên giàu có.
|
بعد از اینکه او (مرد) به آمریکا رفت ثروتمند شد.
byd az ainkx' au (mrd) bx' ehmrika rft thrutmnd shd
|
|
|
|
|
|
|