|
|
|
|
Bạn lười biếng quá – đừng có lười biếng quá!
|
تو خیلی تنبلی – اینقدر تنبل نباش!
tu xili tnbli – ainqdr tnbl nbash!
|
|
|
|
Bạn ngủ lâu quá – đừng có ngủ lâu quá!
|
تو خیلی می خوابی – اینقدر نخواب!
tu xili mi xuabi – ainqdr nxuab!
|
|
|
|
Bạn tới muộn / trễ quá – đừng có tới muộn / trễ quá!
|
تو دیر می آیی – اینقدر دیر نیا!
tu dir mi ehi – ainqdr dir nia!
|
|
|
|
|
|
|
Bạn cười to quá – đừng có cười to quá!
|
تو با صدای بلند می خندی – اینقدر بلند نخند!
tu ba s'dai blnd mi xndi – ainqdr blnd nxnd!
|
|
|
|
Bạn nói nhỏ quá – đừng có nói nhỏ quá!
|
تو آهسته حرف میزنی – اینقدر آهسته حرف نزن!
tu ehx'stx' xhrf mizni – ainqdr ehx'stx' xhrf nzn!
|
|
|
|
Bạn uống nhiều quá – đừng có uống nhiều quá!
|
تو خیلی (مشروب) می نوشی – اینقدر ننوش!
tu xili (mshrub) mi nushi – ainqdr nnush!
|
|
|
|
|
|
|
Bạn hút thuốc lá nhiều quá – đừng có hút thuốc nhiều quá!
|
تو خیلی سیگار می کشی – اینقدر سیگار نکش!
tu xili sigar mi kshi – ainqdr sigar nksh!
|
|
|
|
Bạn làm việc nhiều quá – đừng có làm việc nhiều quá!
|
تو خیلی کار می کنی – اینقدر کار نکن!
tu xili kar mi kni – ainqdr kar nkn!
|
|
|
|
Bạn lái xe nhanh quá – đừng có lái xe nhanh quá!
|
تو خیلی سریع رانندگی می کنی – اینقدر سریع نران!
tu xili sriy ranndgi mi kni – ainqdr sriy nran!
|
|
|
|
|
|
|
Xin ông đứng dậy, ông Müller!
|
آقای مولر، بلند شوید!
ehqai mulr, blnd shuid!
|
|
|
|
Xin ông ngồi xuống, ông Müller!
|
آقای مولر، بنشینید!
ehqai mulr, bnshinid!
|
|
|
|
Xin ông cứ ngồI, ông Müller!
|
آقای مولر، درجای خود بشینید!
ehqai mulr, drgai xud bshinid!
|
|
|
|
|
|
|
Bạn hãy kiên nhẫn!
|
صبر داشته باشید!
s'br dashtx' bashid!
|
|
|
|
Bạn cứ thong thả!
|
آرام باشید (عجله نکنید)!
ehram bashid (yglx' nknid)!
|
|
|
|
Bạn chờ một lát!
|
یک لحظه صبر کنید!
ik lxhz'x' s'br knid!
|
|
|
|
|
|
|
Bạn hãy cẩn thận!
|
مواظب باشید!
muaz'b bashid!
|
|
|
|
Bạn hãy đúng giờ!
|
وقت شناس باشید!
uqt shnas bashid!
|
|
|
|
Bạn đừng dốt thế!
|
احمق نباشید!
axhmq nbashid!
|
|
|
|
|
|
|