|
|
|
|
to va nhỏ
|
بزرگ و کوچک
bzrg u kutshk
|
|
|
|
Con voi to.
|
فیل بزرگ است.
fil bzrg ast
|
|
|
|
Con chuột nhỏ.
|
موش کوچک است.
mush kutshk ast
|
|
|
|
|
|
|
tối và sáng
|
تاریک و روشن
tarik u rushn
|
|
|
|
Ban đêm tối.
|
شب تاریک است.
shb tarik ast
|
|
|
|
Ban ngày sáng.
|
روز روشن است.
ruz rushn ast
|
|
|
|
|
|
|
già và trẻ
|
پیر و جوان
pir u guan
|
|
|
|
Ông của chúng tôi rất già.
|
پدربزرگمان خیلی پیر است.
pdrbzrgman xili pir ast
|
|
|
|
70 năm về trước ông còn trẻ.
|
او 70 سال پیش هنوز جوان بود.
au 70 sal pish x'nuz guan bud
|
|
|
|
|
|
|
đẹp và xấu
|
زیبا و زشت
ziba u zsht
|
|
|
|
Con bướm đẹp.
|
پروانه زیباست.
pruanx' zibast
|
|
|
|
Con nhện xấu.
|
عنکبوت زشت است.
ynkbut zsht ast
|
|
|
|
|
|
|
béo và gầy / Mập và ốm
|
چاق و لاغر
tshaq u laghr
|
|
|
|
Phụ nữ nặng 100 ki lô là béo / mập.
|
یک زن با 100 کیلو چاق است.
ik zn ba 100 kilu tshaq ast
|
|
|
|
Nam giới nặng 50 ki lô là gầy / ốm.
|
یک مرد با 50 کیلو لاغر است.
ik mrd ba 50 kilu laghr ast
|
|
|
|
|
|
|
đắt và rẻ
|
گران و ارزان
gran u arzan
|
|
|
|
Xe hơi đắt.
|
اتوموبیل گران است.
atumubil gran ast
|
|
|
|
Tờ báo rẻ.
|
روزنامه ارزان است.
ruznamx' arzan ast
|
|
|
|
|
|
|