|
|
|
|
Bờ biển có sạch không?
|
ساحل تمیز است؟
saxhl tmiz ast
|
|
|
|
Có thể tắm ở đó không?
|
می توان آنجا آب تنی و شنا کرد؟
mi tuan ehnga ehb tni u shna krd
|
|
|
|
Tắm ở đó không nguy hiểm sao?
|
شنا کردن در آنجا خطرناک نیست؟
shna krdn dr ehnga xt'rnak nist
|
|
|
|
|
|
|
Ở đây có thể thuê ô che nắng không?
|
می توان در اینجا یک چتر آفتابی کرایه کرد؟
mi tuan dr ainga ik tshtr ehftabi kraix' krd
|
|
|
|
Ở đây có thể thuê ghế võng không?
|
می توان اینجا یک صندلی راحتی کرایه کرد؟
mi tuan ainga ik s'ndli raxhti kraix' krd
|
|
|
|
Ở đây có thể thuê thuyền không?
|
می توان اینجا یک قایق کرایه کرد؟
mi tuan ainga ik qaiq kraix' krd
|
|
|
|
|
|
|
Tôi rất muốn lướt sóng.
|
دوست دارم موج سواری کنم.
dust darm mug suari knm
|
|
|
|
Tôi rất muốn lặn.
|
دوست دارم غواصی کنم.
dust darm ghuas'i knm
|
|
|
|
Tôi rất muốn lướt ván.
|
دوست دارم اسکی روی آب بروم.
dust darm aski rui ehb brum
|
|
|
|
|
|
|
Có thể thuê một ván lướt sóng không?
|
می توان یک تخته موج سواری کرایه کرد؟
mi tuan ik txtx' mug suari kraix' krd
|
|
|
|
Có thể thuê đồ lặn dưới nước không?
|
می توان وسائل غواصی کرایه کرد؟
mi tuan usaj'l ghuas'i kraix' krd
|
|
|
|
Có thể thuê ván lướt không?
|
می توان اسکی های آب کرایه کرد؟
mi tuan aski x'ai ehb kraix' krd
|
|
|
|
|
|
|
Tôi là người mới tập môn này.
|
من مبتدی هستم.
mn mbtdi x'stm
|
|
|
|
Tôi hạng trung bình.
|
من تاحدودی به این ورزش آشنایی دارم.
mn taxhdudi bx' ain urzsh ehshnai darm
|
|
|
|
Tôi có quen với môn này.
|
من به این ورزش اشنایی دارم.
mn bx' ain urzsh ashnai darm
|
|
|
|
|
|
|
Thang kéo trượt tuyết ở đâu?
|
بالابر اسکی کجاست؟
balabr aski kgast
|
|
|
|
Bạn có mang đồ trượt tuyết theo không?
|
تو وسایل اسکی همراه داری؟
tu usail aski x'mrax' dari
|
|
|
|
Bạn có mang giày trượt tuyết theo không?
|
کفش اسکی همراه داری؟
kfsh aski x'mrax' dari
|
|
|
|
|
|
|