|
|
|
|
Chỗ này còn trống không?
|
این صندلی خالی است؟
ain s'ndli xali ast
|
|
|
|
Tôi có thể ngồi bên cạnh bạn không?
|
اجازه هست کنار شما بنشینیم؟
agazx' x'st knar shma bnshinim
|
|
|
|
Xin mời.
|
با کمال میل.
ba kmal mil
|
|
|
|
|
|
|
Bạn thấy nhạc thế nào?
|
نظرتان درمورد موسیقی چیست؟
nz'rtan drmurd musiqi tshist
|
|
|
|
Hơi ồn quá.
|
صدای آن کمی بلند است.
s'dai ehn kmi blnd ast
|
|
|
|
Nhưng ban nhạc chơi rất hay.
|
اما گروه موسیقی کارش را نسبتا خوب انجام می دهد.
ama grux' musiqi karsh ra nsbta xub angam mi dx'd
|
|
|
|
|
|
|
Bạn có hay tới đây không?
|
شما زیاد اینجا می آیید؟
shma ziad ainga mi ehid
|
|
|
|
Không, lần này là lần đầu.
|
نه، این اولین بار است.
nx', ain aulin bar ast
|
|
|
|
Tôi chưa bao giờ ở đây.
|
من تا به حال اینجا نیامدم.
mn ta bx' xhal ainga niamdm
|
|
|
|
|
|
|
Bạn có nhảy không?
|
شما می رقصید؟
shma mi rqs'id
|
|
|
|
Có thể tí nữa.
|
شاید بعدا.
shaid byda
|
|
|
|
Tôi nhảy không giỏi.
|
من نمی توانم خوب برقصم.
mn nmi tuanm xub brqs'm
|
|
|
|
|
|
|
Cái này dễ lắm.
|
خیلی ساده است.
xili sadx' ast
|
|
|
|
Tôi chỉ cho bạn.
|
من به شما نشان می دهم.
mn bx' shma nshan mi dx'm
|
|
|
|
Không, hôm khác đi.
|
نه، ترجیح می دهم زمانی دیگر برقصم.
nx', trgixh mi dx'm zmani digr brqs'm
|
|
|
|
|
|
|
Bạn đang đợi ai à?
|
منتظر کسی هستید؟
mntz'r ksi x'stid
|
|
|
|
Phải, bạn trai của tôi.
|
بله، منتظر دوست پسرم هستم.
blx', mntz'r dust psrm x'stm
|
|
|
|
Ở đằng sau kia, anh ấy đến kìa.
|
آنجاست، دارد می آید!
ehngast, dard mi ehid!
|
|
|
|
|
|
|