|
|
|
|
Tôi muốn một món khai vị.
|
من یک پیش غذا می خواهم.
mn ik pish ghdha mi xuax'm
|
|
|
|
Tôi muốn một đĩa rau / xà lát trộn.
|
من یک سالاد می خواهم.
mn ik salad mi xuax'm
|
|
|
|
Tôi muốn một bát xúp.
|
من یک سوپ می خواهم.
mn ik sup mi xuax'm
|
|
|
|
|
|
|
Tôi muốn một món tráng miệng.
|
من یک دسر می خواهم.
mn ik dsr mi xuax'm
|
|
|
|
Tôi muốn một xuất kem với kem tươi.
|
من یک بستنی با خامه می خواهم.
mn ik bstni ba xamx' mi xuax'm
|
|
|
|
Tôi muốn hoa quả / trái cây hoặc phó mát.
|
من میوه یا پنیر می خواهم.
mn miux' ia pnir mi xuax'm
|
|
|
|
|
|
|
Chúng tôi muốn ăn bữa sáng / điểm tâm.
|
ما می خواهیم صبحانه بخوریم.
ma mi xuax'im s'bxhanx' bxurim
|
|
|
|
Chúng tôi muốn ăn bữa trưa.
|
ما می خواهیم ناهار بخوریم.
ma mi xuax'im nax'ar bxurim
|
|
|
|
Chúng tôi muốn ăn bữa cơm chiều.
|
ما می خواهیم شام بخوریم.
ma mi xuax'im sham bxurim
|
|
|
|
|
|
|
Bạn muốn ăn gì vào bữa sáng.
|
شما صبحانه چی میل دارید؟
shma s'bxhanx' tshi mil darid
|
|
|
|
Bánh mì tròn với mứt và mật ong à?
|
نان با مربا و عسل؟
nan ba mrba u ysl
|
|
|
|
Bánh mì gối nướng với xúc xích và phó mát à?
|
نان تست با سوسیس و پنیر؟
nan tst ba susis u pnir
|
|
|
|
|
|
|
Một quả trứng luộc à?
|
یک تخم مرغ پخته؟
ik txm mrgh pxtx'
|
|
|
|
Một quả trứng chiên à?
|
یک تخم مرغ نیمرو؟
ik txm mrgh nimru
|
|
|
|
Một quả trứng tráng à?
|
یک املت؟
ik amlt
|
|
|
|
|
|
|
Xin một phần sữa chua nữa ạ.
|
لطفاً یک ماست دیگر بیاورید.
lt'faan' ik mast digr biaurid
|
|
|
|
Xin muối và hạt tiêu nữa ạ.
|
لطفاً باز هم نمک و فلفل بیاورید.
lt'faan' baz x'm nmk u flfl biaurid
|
|
|
|
Xin một ly nước nữa ạ.
|
لطفاً باز هم یک لیوان آب بیاورید.
lt'faan' baz x'm ik liuan ehb biaurid
|
|
|
|
|
|
|