|
|
|
|
Vòi hoa sen không dùng được.
|
دوش کار نمی کند. (دوش خراب است.)
dush kar nmi knd (dush xrab ast)
|
|
|
|
Không có nước nóng.
|
آب گرم نمی آید.
ehb grm nmi ehid
|
|
|
|
Bạn có thể gọi người đến để sửa không?
|
می توانید برای تعمیر آن اقدام کنید؟
mi tuanid brai tymir ehn aqdam knid
|
|
|
|
|
|
|
Ở trong phòng không có điện thoại.
|
اتاق فاقد تلفن است.
ataq faqd tlfn ast
|
|
|
|
Ở trong phòng không có vô tuyến.
|
اتاق تلویزیون ندارد.
ataq tluiziun ndard
|
|
|
|
Phòng không có ban công.
|
اتاق بدون بالکن است.
ataq bdun balkn ast
|
|
|
|
|
|
|
Căn phòng ồn quá.
|
اتاق خیلی سروصدا دارد.
ataq xili srus'da dard
|
|
|
|
Căn phòng nhỏ quá.
|
اتاق خیلی کوچک است.
ataq xili kutshk ast
|
|
|
|
Căn phòng tối quá.
|
اتاق خیلی تاریک است.
ataq xili tarik ast
|
|
|
|
|
|
|
Lò sưởi không dùng được.
|
شوفاژ کار نمی کند. (شوفاژخراب است.)
shufaž kar nmi knd (shufažxrab ast)
|
|
|
|
Máy điều hòa không dùng được.
|
دستگاه تهویه کار نمیکند.
dstgax' tx'uix' kar nmiknd
|
|
|
|
Cái vô tuyến hỏng / hư rồi.
|
تلویزیون خراب است.
tluiziun xrab ast
|
|
|
|
|
|
|
Tôi không thích cái này.
|
این مورد پسند من نیست.
ain murd psnd mn nist
|
|
|
|
Cái này đắt quá.
|
این برای من خیلی گران است.
ain brai mn xili gran ast
|
|
|
|
Bạn có gì rẻ hơn không?
|
چیز ارزان تری ندارید؟
tshiz arzan tri ndarid
|
|
|
|
|
|
|
Ở gần đây có nhà nghỉ cho thanh niên không?
|
در این نزدیکی خوابگاهی وجود دارد؟
dr ain nzdiki xuabgax'i ugud dard
|
|
|
|
Ở gần đây có nhà trọ không?
|
در این نزدیکی پانسیونی وجود دارد؟
dr ain nzdiki pansiuni ugud dard
|
|
|
|
Ở gần đây có quán ăn không?
|
در این نزدیکی رستورانی وجود دارد؟
dr ain nzdiki rsturani ugud dard
|
|
|
|
|
|
|