|
|
|
|
Tôi muốn đến nhà ga.
|
من می خواهم به طرف ایستگاه قطار بروم.
mn mi xuax'm bx' t'rf aistgax' qt'ar brum
|
|
|
|
Tôi muốn đến sân bay / phi trường.
|
من می خواهم به فرودگاه بروم.
mn mi xuax'm bx' frudgax' brum
|
|
|
|
Tôi muốn vào trung tâm.
|
من می خواهم به مرکز شهر بروم.
mn mi xuax'm bx' mrkz shx'r brum
|
|
|
|
|
|
|
Tôi đến nhà ga như thế nào?
|
چه جوری به ایستگاه قطار بروم؟
tshx' guri bx' aistgax' qt'ar brum
|
|
|
|
Tôi đến phi trường như thế nào?
|
چه جوری به فرودگاه بروم؟
tshx' guri bx' frudgax' brum
|
|
|
|
Tôi vào trung tâm thành phố như thế nào?
|
چه جوری به مرکز شهر بروم؟
tshx' guri bx' mrkz shx'r brum
|
|
|
|
|
|
|
Tôi cần một chiếc xe tắc xi.
|
من به یک تاکسی احتیاج دارم.
mn bx' ik taksi axhtiag darm
|
|
|
|
Tôi cần một cái bản đồ thành phố.
|
من به یک نقشه احتیاج دارم.
mn bx' ik nqshx' axhtiag darm
|
|
|
|
Tôi cần một khách sạn.
|
من به یک هتل احتیاج دارم.
mn bx' ik x'tl axhtiag darm
|
|
|
|
|
|
|
Tôi muốn thuê một chiếc xe hơi.
|
من می خواهم یک اتومبیل کرایه کنم.
mn mi xuax'm ik atumbil kraix' knm
|
|
|
|
Đây là thẻ tín dụng của tôi.
|
این کارت اعتباری من است
ain kart aytbari mn ast
|
|
|
|
Đây là bằng lái xe của tôi.
|
این گواهینامه رانندگی من است.
ain guax'inamx' ranndgi mn ast
|
|
|
|
|
|
|
Trong thành phố có gì để xem không?
|
درشهر چه چیزی برای دیدن وجود دارد؟
drshx'r tshx' tshizi brai didn ugud dard
|
|
|
|
Bạn hãy đi vào khu phố cổ.
|
به بافت قدیم شهر بروید.
bx' baft qdim shx'r bruid
|
|
|
|
Bạn hãy đi một chuyến vòng quanh thành phố.
|
یک گردش با ماشین در شهر انجام دهید.
ik grdsh ba mashin dr shx'r angam dx'id
|
|
|
|
|
|
|
Bạn hãy đi ra bến cảng.
|
به بندر بروید.
bx' bndr bruid
|
|
|
|
Bạn hãy đi quanh bến cảng.
|
گردشی در بندر کنید.
grdshi dr bndr knid
|
|
|
|
Ngoài ra còn có cảnh đẹp nào nữa không?
|
چه دیدنی های دیگری وجود دارند؟
tshx' didni x'ai digri ugud darnd
|
|
|
|
|
|
|