|
|
|
|
Xin bạn hãy tự nhiên.
|
راحت باشید! (جای راحتی برای خود در نظر بگیرید)
raxht bashid! (gai raxhti brai xud dr nz'r bgirid)
|
|
|
|
Bạn hãy coi như là ở nhà.
|
منزل خودتان است.
mnzl xudtan ast
|
|
|
|
Bạn muốn uống gì?
|
چه میل دارید بنوشید؟
tshx' mil darid bnushid
|
|
|
|
|
|
|
Bạn có thích nhạc không?
|
موسیقی دوست دارید؟
musiqi dust darid
|
|
|
|
Tôi thích nhạc cổ điển.
|
من موسیقی کلاسیک دوست دارم.
mn musiqi klasik dust darm
|
|
|
|
Đây là các đĩa CD của tôi.
|
اینها سی دی های من هستند.
ainx'a si di x'ai mn x'stnd
|
|
|
|
|
|
|
Bạn có chơi nhạc cụ không?
|
شما ساز می نوازید؟
shma saz mi nuazid
|
|
|
|
Đây là đàn ghi-ta của tôi.
|
گیتار من اینجاست.
gitar mn aingast
|
|
|
|
Bạn có thích hát không?
|
شما به آوازخواندن علاقه دارید؟
shma bx' ehuazxuandn ylaqx' darid
|
|
|
|
|
|
|
Bạn có con chưa?
|
شما فرزند دارید؟
shma frznd darid
|
|
|
|
Bạn có chó không?
|
شما سگ دارید؟
shma sg darid
|
|
|
|
Bạn có mèo không?
|
شما گربه دارید؟
shma grbx' darid
|
|
|
|
|
|
|
Đây là những quyển sách của tôi.
|
اینها کتاب های من هستند.
ainx'a ktab x'ai mn x'stnd
|
|
|
|
Tôi đang đọc quyển sách này.
|
من الان دارم این کتاب را می خوانم.
mn alan darm ain ktab ra mi xuanm
|
|
|
|
Bạn có thích đọc không?
|
در چه حوزه ای مطالعه دارید؟
dr tshx' xhuzx' ai mt'alyx' darid
|
|
|
|
|
|
|
Bạn có thích đi nghe hòa nhạc / xem biểu diễn ca nhạc không?
|
شما علاقمند به کنسرت رفتن هستید؟
shma ylaqmnd bx' knsrt rftn x'stid
|
|
|
|
Bạn có thích đi xem / coi kịch không?
|
شما علاقمند به تئاتر رفتن هستید؟
shma ylaqmnd bx' tj'atr rftn x'stid
|
|
|
|
Bạn thích đi xem nhạc kịch / ôpêra không?
|
شما علاقمند به اپرا رفتن هستید؟
shma ylaqmnd bx' apra rftn x'stid
|
|
|
|
|
|
|