|
|
Tôi đang mặc một áo xanh biển.
|
I am wearing a blue dress.
|
 |
|
I am wearing a red dress.
|
 |
Tôi đang mặc một áo xanh lá cây.
|
I am wearing a green dress.
|
 |
|
|
| |
 |
| |
 |
| |
 |
|
|
Tôi cần một chiếc xe mới.
| |
 |
Tôi cần một chiếc xe nhanh.
| |
 |
| |
 |
|
|
| |
 |
| |
 |
| |
 |
|
|
Khách của chúng tôi là những người tử tế.
| |
 |
Khách của chúng tôi là những người lịch sự .
| |
 |
| |
 |
|
|
Tôi có đứa con có hạnh kiểm tốt.
| |
 |
Nhưng mà người hàng xóm có đứa con hư đốn.
| |
 |
| |
 |
|
|
|
|