|
![]() |
|
Người ông
|
bedstefaren
| |
Người bà
|
bedstemoren
|
ông và bà
|
han og hun
|
Người cha
|
faren
| |
Người mẹ
|
moren
|
Cha và mẹ
|
han og hun
|
Người con trai
|
sønnen
| |
Người con gái
|
datteren
|
Con trai và con gái
|
han og hun
|
Người em/anh trai
|
broderen
| |
Người em/chị gái
|
søsteren
|
Anh và chị/ anh và em/ chị và em
|
han og hun
|
Người cậu/chú/bác
|
onkelen
| |
Người dì/cô/bác
|
tanten
|
Chú và cô
|
han og hun
|
Chúng tôi là một gia đình.
|
Vi er en familie
| |
Gia đình không phải nhỏ.
|
Familien er ikke lille
|
Gia đình lớn.
|
Familien er stor
|