73  [ Bẩy mươi ba ]

Được phép làm gì đó
73  [ седемдесет и три ]

мога / разрешено ми е / бива
 
 
Bạn được phép lái xe ôtô chưa?
Можеш ли вече да караш кола?
Bạn được phép uống rượu cồn chưa?
Можеш ли вече да пиеш алкохол?
Bạn được đi ra nước ngoài một mình chưa?
Можеш ли вече да пътуваш сам / сама в чужбина?
 
 
Được
demo version
Chúng tôi được hút thuốc lá ở đây không?
demo version
demo version
demo version
 
 
trả tiền bằng thẻ tín dụng ở đây được không?
demo version
trả tiền bằng séc được không?
demo version
demo version
demo version
 
 
Tôi gọi nhanh bây giờ điện thoại được không?
demo version
Tôi hỏi nhanh bây giờ vài chuyện được không?
demo version
demo version
demo version
 
 
Anh ấy không được ngủ trong công viên.
demo version
Anh ấy không được ngủ trong xe ôtô.
demo version
demo version
demo version
 
 
Chúng tôi ngồi được không?
demo version
Chúng tôi xem thực đơn được không?
demo version
demo version
demo version
 
 
© Copyright 2007-2008 Goethe-Verlag München und Lizenzgeber. All rights reserved. Alle Rechte vorbehalten.