|
|
Bạn phải sắp cái va li của chúng ta!
|
Трябва да стегнеш багажа!
|
 |
Bạn không được quên gì hết!
|
Внимавай да не забравиш нещо!
|
 |
Bạn phải cần một cái va li to!
| |
 |
|
|
| |
 |
| |
 |
| |
 |
|
|
Nhớ mang theo kem chống nắng.
| |
 |
| |
 |
| |
 |
|
|
Bạn muốn mang theo bản đồ đường không?
| |
 |
Bạn muốn mang theo người hướng dẫn không?
| |
 |
| |
 |
|
|
Nhớ đến quần, áo sơ mi, tất/ giớ.
| |
 |
Nhớ đến ca vát, thắt lưng/ dây lưng, áo khoác.
| |
 |
| |
 |
|
|
Bạn cần giày, dép và giày ống.
| |
 |
Bạn cần khăn tay, xà phòng và một kéo cắt móng tay.
| |
 |
| |
 |
|
|
|
|