up MENU
Click on a chapter!
Mục lục
Người
1
    Ở sân bay
35
    Cần – muốn
69
Gia đình
2
    Giao thông công cộng khu vực gần
36
    Muốn gì đó
70
Làm quen
3
    Đang trên đường đi
37
    Muốn gì đó
71
Ở trường học
4
    Ở trong tắc xi
38
    Bắt buộc cái gì đó
72
Đất nước và ngôn ngữ
5
    Hỏng xe
39
    Được phép làm gì đó
73
Đọc và viết
6
    Hỏi thăm đường
40
    Xin cái gì đó
74
Số
7
    Sự định hướng
41
    Biện hộ cái gì đó 1
75
Giờ
8
    Thăm quan thành phố
42
    Biện hộ cái gì đó 2
76
Ngày trong tuần
9
    Ở sở thú
43
    Biện hộ cái gì 3
77
Hôm qua – Hôm nay – Ngày mai
10
    Đi chơi buổi tối.
44
    Tính từ 1
78
Tháng
11
    Ở trong rạp chiếu phim
45
    Tính từ 2
79
Đồ uống
12
    Ở trong sàn nhảy
46
    Tính từ 3
80
Công việc
13
    Chuẩn bị đi du lịch
47
    Quá khứ 1
81
Màu
14
    Hoạt động khi nghỉ hè
48
    Quá khứ 2
82
Hoa quả / Trái cây và thực phẩm
15
    Thể thao
49
    Quá khứ 3
83
Mùa trong năm và thời tiết
16
    Trong bể bơi
50
    Quá khứ 4
84
Ở trong nhà
17
    Công việc nhỏ
51
    Câu hỏi – Quá khứ 1
85
Dọn dẹp nhà
18
    Ở trong cửa hàng bách hóa tổng hợp
52
    Câu hỏi – Quá khứ 2
86
Ở trong bếp
19
    Các cửa hàng
53
    Quá khứ của động từ cách thức 1
87
Cuộc nói chuyện nhỏ 1
20
    Mua sắm
54
    Quá khứ của động từ cách thức 2
88
Cuộc nói chuyện nhỏ 2
21
    Làm việc
55
    Mệnh lệnh 1
89
Cuộc nói chuyện nhỏ 3
22
    Cảm giác
56
    Mệnh lệnh 2
90
Học ngôn ngữ
23
    Ở phòng khám bệnh
57
    Mệnh đề phụ với rằng 1
91
Cuộc hẹn
24
    Các bộ phận thân thể
58
    Mệnh đề phụ với rằng 2
92
Ở trong phố
25
    Ở bưu điện
59
    Mệnh đề phụ với liệu
93
Trong thiên nhiên
26
    Trong ngân hàng
60
    Liên từ 1
94
Ở khách sạn – sự tới nơi
27
    Số thứ tự
61
    Liên từ 2
95
Ở khách sạn – sự than phiền
28
    Đặt câu hỏi 1
62
    Liên từ 3
96
Ở trong quán ăn 1
29
    Đặt câu hỏi 2
63
    Liên từ 4
97
Ở trong quán ăn 2
30
    Phủ định 1
64
    Liên từ kép
98
Ở trong quán ăn 3
31
    Phủ định 2
65
    Cách sở hữu
99
Ở trong quán ăn 4
32
    Đại từ sở hữu 1
66
    Trạng từ
100
Ở nhà ga
33
    Đại từ sở hữu 2
67
   
Ở trong tàu hỏa / xe lửa
34
    To – nhỏ
68
   

up MENU