|
|
|
|
Tôi có một sở thích riêng.
|
أنا عندي هواية.
a'na yndi x'uaiah
|
|
|
|
Tôi đánh quần vợt.
|
أنا ألعب تنس.
a'na a'lyb tns
|
|
|
|
Sân quần vợt ở đâu?
|
أين يوجد ملعب تنس؟
a'in iugd mlyb tns
|
|
|
|
|
|
|
Bạn có sở thích riêng không?
|
هل عندك هواية؟
x'l yndk x'uaiah
|
|
|
|
Tôi chơi bóng đá.
|
أنا ألعب كرة القدم.
a'na a'lyb krah alqdm
|
|
|
|
Sân bóng đá ở đâu?
|
أين يوجد ملعب كرة القدم؟
a'in iugd mlyb krah alqdm
|
|
|
|
|
|
|
Cánh tay tôi bị đau.
|
ذراعي تؤلمني.
dhrayi tu'lmni
|
|
|
|
Chân tôi và tay tôi cũng bị đau.
|
قدمي ويدي تؤلماني أيضًا.
qdmi uidi tu'lmani a'id'an'a
|
|
|
|
Ở đâu có bác sĩ?
|
أين يوجد طبيب؟
a'in iugd t'bib
|
|
|
|
|
|
|
Tôi có một chiếc xe hơi.
|
عندي سيارة.
yndi siarah
|
|
|
|
Tôi cũng có một chiếc xe máy.
|
عندي أيضاً موتور سايكل.
yndi a'id'aan' mutur saikl
|
|
|
|
Ở đâu là bãi đỗ xe?
|
أين يوجد موقف سيارات؟
a'in iugd muqf siarat
|
|
|
|
|
|
|
Tôi có một áo len.
|
عندي بلوفر [ سويتر].
yndi blufr [ suitr]
|
|
|
|
Tôi cũng có một áo khoác và một quần bò.
|
عندي أيضًا جاكيت وبنطلون [بنطال] جينز.
yndi a'id'an'a gakit ubnt'lun [bnt'al] ginz
|
|
|
|
Ở đâu có máy giặt?
|
أين الغسالة؟
a'in alghsalah
|
|
|
|
|
|
|
Tôi có một cái đĩa.
|
معي صحن [طبق].
myi s'xhn [t'bq]
|
|
|
|
Tôi có một con dao, một cái dĩa và một cái thìa.
|
معي سكين، شوكة، وملعقة.
myi skin, shukah, umlyqah
|
|
|
|
Muối và hạt tiêu ở đâu?
|
أين الملح والفلفل؟
a'in almlxh ualflfl
|
|
|
|
|
|
|