|
|
|
|
Tháng thứ nhất là tháng giêng.
|
الشهر الأول هو يناير.
alshx'r ala'ul x'u inair
|
|
|
|
Tháng thứ hai là tháng hai.
|
الشهر الثاني هو فبراير.
alshx'r althani x'u fbrair
|
|
|
|
Tháng thứ ba là tháng ba.
|
الشهر الثالث هو مارس.
alshx'r althalth x'u mars
|
|
|
|
|
|
|
Tháng thứ tư là tháng tư.
|
الشهر الرابع هو أبريل.
alshx'r alraby x'u a'bril
|
|
|
|
Tháng thứ năm là tháng năm.
|
الشهر الخامس هو مايو.
alshx'r alxams x'u maiu
|
|
|
|
Tháng thứ sáu là tháng sáu.
|
الشهر السادس هو يونيو.
alshx'r alsads x'u iuniu
|
|
|
|
|
|
|
Sáu tháng là nửa năm.
|
ستة أشهر هي نصف سنة.
stah a'shx'r x'i ns'f snah
|
|
|
|
Tháng giêng, tháng hai, tháng ba,
|
يناير، فبراير، مارس
inair, fbrair, mars
|
|
|
|
Tháng tư, tháng năm và tháng sáu.
|
أبريل، مايو، ويونيو.
a'bril, maiu, uiuniu
|
|
|
|
|
|
|
Tháng thứ bảy là tháng bảy .
|
الشهر السابع هو يوليو.
alshx'r alsaby x'u iuliu
|
|
|
|
Tháng thứ tám là tháng tám.
|
الشهر الثامن هو أغسطس.
alshx'r althamn x'u a'ghst's
|
|
|
|
Tháng thứ chín là tháng chín.
|
الشهر التاسع هو سبتمبر.
alshx'r altasy x'u sbtmbr
|
|
|
|
|
|
|
Tháng thứ mười là tháng mười.
|
الشهر العاشر هو أكتوبر.
alshx'r alyashr x'u a'ktubr
|
|
|
|
Tháng thứ mười một là tháng mười một.
|
الشهر الحادي عشر هو نوفمبر.
alshx'r alxhadi yshr x'u nufmbr
|
|
|
|
Tháng thứ mười hai là tháng mười hai.
|
الشهر الثاني عشر هو ديسمبر.
alshx'r althani yshr x'u dismbr
|
|
|
|
|
|
|
Mười hai tháng là một năm.
|
اثنا عشر شهرًا هي سنة.
athna yshr shx'ran'a x'i snah
|
|
|
|
Tháng bảy, tháng tám, tháng chín,
|
يوليو، أغسطس، سبتمبر،
iuliu, a'ghst's, sbtmbr,
|
|
|
|
Tháng mười, tháng mười một và tháng mười hai.
|
أكتوبر، نوفمبر، وديسمبر.
a'ktubr, nufmbr, udismbr
|
|
|
|
|
|
|