|
|
|
|
Một cốc / ly nước táo ạ!
|
من فضلك واحد عصير تفاح.
mn fd'lk uaxhd ys'ir tfaxh
|
|
|
|
Một cốc / ly nước chanh ạ!
|
من فضلك واحد عصير ليمون.
mn fd'lk uaxhd ys'ir limun
|
|
|
|
Một cốc / ly nước cà chua ạ!
|
من فضلك واحد عصير طماطم.
mn fd'lk uaxhd ys'ir t'mat'm
|
|
|
|
|
|
|
Tôi muốn một ly rượu vang đỏ.
|
من فضلك كأس نبيذ أحمر.
mn fd'lk ka's nbidh a'xhmr
|
|
|
|
Tôi muốn một ly rượu vang trắng.
|
من فضلك كأس نبيذ أبيض.
mn fd'lk ka's nbidh a'bid'
|
|
|
|
Tôi muốn một chai rượu sâm banh.
|
من فضلك قنينة شمبانيا.
mn fd'lk qninah shmbania
|
|
|
|
|
|
|
Bạn có thích cá không?
|
هل تحب السمك؟
x'l txhb alsmk
|
|
|
|
Bạn có thích thịt bò không?
|
هل تحب لحم البقر؟
x'l txhb lxhm albqr
|
|
|
|
Bạn có thích thịt lợn / heo không?
|
هل تحب لحم الخنزير؟
x'l txhb lxhm alxnzir
|
|
|
|
|
|
|
Tôi muốn món gì không có thịt.
|
من فضلك شيئ بدون لحم.
mn fd'lk shij' bdun lxhm
|
|
|
|
Tôi muốn một đĩa rau.
|
من فضلك طبق خضروات مشكلة.
mn fd'lk t'bq xd'ruat mshklah
|
|
|
|
Tôi muốn món gì mà không cần lâu.
|
من فضلك شيء لا يحتاج لوقت طويل.
mn fd'lk shiy' la ixhtag luqt t'uil
|
|
|
|
|
|
|
Bạn có muốn món đó với cơm không?
|
هل تحبه مع الأرز؟
x'l txhbx' my ala'rz
|
|
|
|
Bạn có muốn món đó với mì không?
|
هل تحبه مع المكرونة؟
x'l txhbx' my almkrunah
|
|
|
|
Bạn có muốn món đó với khoai tây không?
|
هل تحبه مع البطاطس؟
x'l txhbx' my albt'at's
|
|
|
|
|
|
|
Tôi không thích món đó.
|
لا يعجبني طعمه.
la iygbni t'ymx'
|
|
|
|
Thức ăn nguội rồi.
|
الطعام بارد.
alt'yam bard
|
|
|
|
Tôi đã không đặt / gọi món đó.
|
ما طلبت هذا.
ma t'lbt x'dha
|
|
|
|
|
|
|