|
|
|
|
Bạn có một phòng trống không?
|
أعندكم غرفة خالية؟
a'yndkm ghrfah xaliah
|
|
|
|
Tôi đã đặt trước một phòng.
|
لقد حجزت عندكم غرفة.
lqd xhgzt yndkm ghrfah
|
|
|
|
Tên của tôi là Müller.
|
اسمى مولر.
asmjh mulr
|
|
|
|
|
|
|
Tôi cần một phòng đơn.
|
أحتاج لغرفة سرير واحد.
a'xhtag lghrfah srir uaxhd
|
|
|
|
Tôi cần một phòng đôi.
|
أحتاج لغرفة سريرين.
a'xhtag lghrfah sririn
|
|
|
|
Giá phòng bao nhiêu tiền một đêm?
|
كم سعر الغرفة لليلة؟
km syr alghrfah llilah
|
|
|
|
|
|
|
Tôi muốn một phòng với buồng tắm.
|
أريد غرفة مع حمام بانيو.
a'rid ghrfah my xhmam baniu
|
|
|
|
Tôi muốn một phòng với vòi tắm hoa sen.
|
أريد غرفة مع حمام دش.
a'rid ghrfah my xhmam dsh
|
|
|
|
Cho tôi xem phòng được không?
|
أيمكن أن أرى الغرفة؟
a'imkn a'n a'rjh alghrfah
|
|
|
|
|
|
|
Ở đây có ga ra để xe không?
|
أيوجد هنا موقف سيارات؟
a'iugd x'na muqf siarat
|
|
|
|
Ở đây có tủ khóa an toàn không?
|
أتوجد هنا خزينة أمانات؟
a'tugd x'na xzinah a'manat
|
|
|
|
Ở đây có máy fax không?
|
أيوجد هنا جهاز فاكس؟
a'iugd x'na gx'az faks
|
|
|
|
|
|
|
Tốt, tôi lấy căn phòng này.
|
جيد، أنا آخذ الغرفة.
gid, a'na ehxdh alghrfah
|
|
|
|
Đây là các chìa khóa.
|
هنا المفاتيح.
x'na almfatixh
|
|
|
|
Đây là hành lý của tôi.
|
هنا أمتعتي.
x'na a'mtyti
|
|
|
|
|
|
|
Mấy giờ có bữa ăn sáng / điểm tâm?
|
متى يكون الإفطار؟
mtjh ikun ali'ft'ar
|
|
|
|
Mấy giờ có bữa ăn trưa?
|
متى يكون الغداء؟
mtjh ikun alghday'
|
|
|
|
Mấy giờ có bữa cơm chiều?
|
متى يكون العشاء؟
mtjh ikun alyshay'
|
|
|
|
|
|
|