|
|
|
|
Bạn có hút thuốc không?
|
هل تدخن؟
x'l tdxn
|
|
|
|
Hồi xưa thì có.
|
سابقاً نعم.
sabqaan' nym
|
|
|
|
Nhưng bây giờ tôi không hút thuốc nữa.
|
لكن الآن لا أدخن قطعياً.
lkn alehn la a'dxn qt'yiaan'
|
|
|
|
|
|
|
Có làm phiền bạn không nếu tôi hút thuốc?
|
أيزعجك إن أنا دخنت؟
a'izygk i'n a'na dxnt
|
|
|
|
Không đâu.
|
لا، على الإطلاق.
la, yljh ali't'laq
|
|
|
|
Cái đó không làm phiền tôi.
|
هذا لا يزعجني.
x'dha la izygni
|
|
|
|
|
|
|
Bạn có uống gì không?
|
هل تشرب حضرتك شيئًا؟
x'l tshrb xhd'rtk shij'an'a
|
|
|
|
Một cốc Cognac nhé?
|
واحد كونياك؟
uaxhd kuniak
|
|
|
|
Không, bia thì thích hơn.
|
لا، ألأفضل بيرة.
la, a'la'fd'l birah
|
|
|
|
|
|
|
Bạn có đi lại nhiều không?
|
أتسافر حضرتك كثيرًا؟
a'tsafr xhd'rtk kthiran'a
|
|
|
|
Có, đa số là đi công tác.
|
نعم، وغالبًا ما تكون رحلات عمل.
nym, ughalban'a ma tkun rxhlat yml
|
|
|
|
Nhưng bây giờ thì chúng tôi đi du lịch.
|
ولكننا نمضي الآن إجازة هنا.
ulknna nmd'i alehn i'gazah x'na
|
|
|
|
|
|
|
Trời nóng quá!
|
ما هذا الحر!
ma x'dha alxhr
|
|
|
|
Vâng, hôm nay nóng thật.
|
نعم، اليوم حار جدًا فعلاً.
nym, alium xhar gdan'a fylaan'
|
|
|
|
Chúng ta đi ra ban công đi.
|
لنذهب إلى الشُرفة.
lndhx'b i'ljh alshorfah
|
|
|
|
|
|
|
Ngày mai ở đây có một buổi tiệc.
|
غداً ستكون هنا حفلة.
ghdaan' stkun x'na xhflah
|
|
|
|
Các bạn cũng đến chứ?
|
هل تأتون أيضًا؟
x'l ta'tun a'id'an'a
|
|
|
|
Có, chúng tôi cũng được mời.
|
نعم ، نحن أيضا مدعوّون.
nym, nxhn a'id'a mdyu2'un
|
|
|
|
|
|
|