Learn Languages Online!
previous page   up Mục lục   next page  | Free download MP3:  ALL  11-20  |  Free Android app |  Free iPhone app
Home  >   50languages.com   >   Tiếng Việt   >   Tiếng  Ả-Rập   >   Mục lục
11 [Mười một]

Tháng
‫11 [أحد عشر]‬

‫الشهور‬
 
Tháng giêng
‫يناير‬
‫inair
Tháng hai
‫فبراير‬
‫fbrair
Tháng ba
‫مارس‬
‫mars
 
Tháng tư
‫أبريل‬
‫a'bril
Tháng năm
‫مايو‬
‫maiu
Tháng sáu
‫يونيو‬
‫iuniu
 
Đó là sáu tháng.
‫هذه ستة أشهر.‬
‫x'dhx' stah a'shx'r
Tháng giêng, tháng hai, tháng ba,
‫يناير، فبراير، مارس،‬
‫inair, fbrair, mars,
Tháng tư, tháng năm và tháng sáu.
‫أبريل، مايو، ويونيو.‬
‫a'bril, maiu, uiuniu
 
Tháng bảy
‫يوليو‬
‫iuliu
Tháng tám
‫أغسطس‬
‫a'ghst's
Tháng chín
‫سبتمبر‬
‫sbtmbr
 
Tháng mười
‫أكتوبر‬
‫a'ktubr
Tháng mười một
‫نوفمبر‬
‫nufmbr
Tháng mười hai
‫ديسمبر‬
‫dismbr
 
Đó cũng là sáu tháng.
‫وهذه أيضاً ستة أشهر.‬
‫ux'dhx' a'id'aan' stah a'shx'r
Tháng bảy, tháng tám, tháng chín,
‫يوليو، أغسطس، سبتمبر‬
‫iuliu, a'ghst's, sbtmbr
Tháng mười, tháng mười một và tháng mười hai.
‫أكتوبر، نوفمبر، وديسمبر.‬
‫a'ktubr, nufmbr, udismbr
 
previous page   up Mục lục   next page  | Free download MP3:  ALL  11-20  |  Free Android app |  Free iPhone app

Downloads are FREE for private use, public schools and for non-commercial purposes only!
LICENCE AGREEMENT. Please report any mistakes or incorrect translations here.
© Copyright 2007 - 2013 Goethe Verlag Munich and licensors. All rights reserved.
Contact book2 Tiếng Việt - Tiếng  Ả-Rập dành cho người mới bắt đầu