Learn Languages Online!
previous page   up Mục lục   next page  | Free download MP3:  ALL  1-10  |  Free Android app |  Free iPhone app
Home  >   50languages.com   >   Tiếng Việt   >   Tiếng  Ả-Rập   >   Mục lục
9 [Chín]

Ngày trong tuần
‫9 [تسعة]‬

‫أيام الأسبوع‬
 
Thứ hai
‫الاثنين‬
‫alathnin
Thứ ba
‫الثلاثاء‬
‫althlathay'
Thứ tư
‫الأربعاء‬
‫ala'rbyay'
 
Thứ năm
‫الخميس‬
‫alxmis
Thứ sáu
‫الجمعة‬
‫algmyah
Thứ bảy
‫السبت‬
‫alsbt
 
Chủ nhật
‫الأحد‬
‫ala'xhd
Tuần
‫الأسبوع‬
‫ala'sbuy
Từ thứ hai đến chủ nhật
‫من الاثنين إلى الأحد‬
‫mn alathnin i'ljh ala'xhd
 
Ngày thứ nhất là thứ hai.
‫اليوم الأول هو الإثنين.‬
‫alium ala'ul x'u ali'thnin
Ngày thứ hai là thứ ba.
‫اليوم الثاني هو الثلاثاء.‬
‫alium althani x'u althlathay'
Ngày thứ ba là thứ tư.
‫اليوم الثالث هو الأربعاء.‬
‫alium althalth x'u ala'rbyay'
 
Ngày thứ tư là thứ năm.
‫اليوم الرابع هو الخميس.‬
‫alium alraby x'u alxmis
Ngày thứ năm là thứ sáu.
‫اليوم الخامس هو الجمعة.‬
‫alium alxams x'u algmyah
Ngày thứ sáu là thứ bảy.
‫اليوم السادس هو السبت.‬
‫alium alsads x'u alsbt
 
Ngày thứ bảy là chủ nhật.
‫اليوم السابع هو الأحد.‬
‫alium alsaby x'u ala'xhd
Một tuần có bảy ngày.
‫الأسبوع فيه سبعة أيام.‬
‫ala'sbuy fix' sbyah a'iam
Chúng ta chỉ làm việc năm ngày thôi.
‫نحن نعمل خمسة أيام فقط.‬
‫nxhn nyml xmsah a'iam fqt'
 
previous page   up Mục lục   next page  | Free download MP3:  ALL  1-10  |  Free Android app |  Free iPhone app

Downloads are FREE for private use, public schools and for non-commercial purposes only!
LICENCE AGREEMENT. Please report any mistakes or incorrect translations here.
© Copyright 2007 - 2014 Goethe Verlag Munich and licensors. All rights reserved.
Contact book2 Tiếng Việt - Tiếng  Ả-Rập dành cho người mới bắt đầu