|
|
|
|
Thứ hai
|
الاثنين
alathnin
|
|
|
|
Thứ ba
|
الثلاثاء
althlathay'
|
|
|
|
Thứ tư
|
الأربعاء
ala'rbyay'
|
|
|
|
|
|
|
Thứ năm
|
الخميس
alxmis
|
|
|
|
Thứ sáu
|
الجمعة
algmyah
|
|
|
|
Thứ bảy
|
السبت
alsbt
|
|
|
|
|
|
|
Chủ nhật
|
الأحد
ala'xhd
|
|
|
|
Tuần
|
الأسبوع
ala'sbuy
|
|
|
|
Từ thứ hai đến chủ nhật
|
من الاثنين إلى الأحد
mn alathnin i'ljh ala'xhd
|
|
|
|
|
|
|
Ngày thứ nhất là thứ hai.
|
اليوم الأول هو الإثنين.
alium ala'ul x'u ali'thnin
|
|
|
|
Ngày thứ hai là thứ ba.
|
اليوم الثاني هو الثلاثاء.
alium althani x'u althlathay'
|
|
|
|
Ngày thứ ba là thứ tư.
|
اليوم الثالث هو الأربعاء.
alium althalth x'u ala'rbyay'
|
|
|
|
|
|
|
Ngày thứ tư là thứ năm.
|
اليوم الرابع هو الخميس.
alium alraby x'u alxmis
|
|
|
|
Ngày thứ năm là thứ sáu.
|
اليوم الخامس هو الجمعة.
alium alxams x'u algmyah
|
|
|
|
Ngày thứ sáu là thứ bảy.
|
اليوم السادس هو السبت.
alium alsads x'u alsbt
|
|
|
|
|
|
|
Ngày thứ bảy là chủ nhật.
|
اليوم السابع هو الأحد.
alium alsaby x'u ala'xhd
|
|
|
|
Một tuần có bảy ngày.
|
الأسبوع فيه سبعة أيام.
ala'sbuy fix' sbyah a'iam
|
|
|
|
Chúng ta chỉ làm việc năm ngày thôi.
|
نحن نعمل خمسة أيام فقط.
nxhn nyml xmsah a'iam fqt'
|
|
|
|
|
|
|