|
![]() |
|
Tôi đọc.
|
أنا أقرأُ
| |
Tôi đọc một chữ cái.
|
أنا أقرأُ حرفا
|
Tôi đọc một từ.
|
أنا أقرأُ كلمة
|
Tôi đọc một câu.
|
أنا أقرأُ جملة
| |
Tôi đọc một lá thư.
|
أنا أقرأُ خطابا
|
Tôi đọc một quyển sách.
|
أنا أقرأُ كتابا
|
Tôi đọc.
|
أنا أقرأُ
| |
Bạn đọc.
|
أنت تقراء
|
Anh ấy đọc.
|
هو يقراء
|
Tôi viết.
|
أنا أكتب
| |
Tôi viết một chữ cái.
|
انا أكتب حرفا
|
Tôi viết một từ .
|
انا أكتب كلمة
|
Tôi viết một câu.
|
انا أكتب جملة
| |
Tôi viết một lá thư.
|
انا أكتب خطابا
|
Tôi viết một quyển sách.
|
انا أكتب كتابا
|
Tôi viết.
|
أنا أكتب
| |
Bạn viết.
|
أنت تكتب
|
Anh ấy viết.
|
هو يكتب
|