언어언어를 온라인으로 배우자
목차
| Free download MP3:
ALL
21-30
|
Free Android app
|
Free iPhone app
Home
>
50languages.com
>
한국어
>
베트남어
>
목차
28 [스물여덟]
호텔에서 – 불평사항
28 [Hai mươi tám]
Ở khách sạn – sự than phiền
텍스트를 클릭!
표시 및 숨기기
샤워기가 작동 안 해요.
V-- h-- s-- k---- d--- đ---.
Vòi hoa sen không dùng được.
더운물이 안 나와요.
K---- c- n--- n---.
Không có nước nóng.
수리해줄 수 있어요?
B-- c- t-- g-- n---- đ-- đ- s-- k----?
Bạn có thể gọi người đến để sửa không?
방에 전화가 없어요.
Ở t---- p---- k---- c- đ--- t----.
Ở trong phòng không có điện thoại.
방에 TV가 없어요.
Ở t---- p---- k---- c- v- t----.
Ở trong phòng không có vô tuyến.
방이 발코니가 없어요.
P---- k---- c- b-- c---.
Phòng không có ban công.
방이 너무 시끄러워요.
C-- p---- ồ- q--.
Căn phòng ồn quá.
방이 너무 작아요.
C-- p---- n-- q--.
Căn phòng nhỏ quá.
방이 너무 어두워요.
C-- p---- t-- q--.
Căn phòng tối quá.
히터가 작동 안 해요.
L- s--- k---- d--- đ---.
Lò sưởi không dùng được.
에어컨이 작동 안 해요.
M-- đ--- h-- k---- d--- đ---.
Máy điều hòa không dùng được.
TV가 작동 안 해요.
C-- v- t---- h--- / h- r--.
Cái vô tuyến hỏng / hư rồi.
저건 마음에 안 들어요.
T-- k---- t---- c-- n--.
Tôi không thích cái này.
저건 너무 비싸요.
C-- n-- đ-- q--.
Cái này đắt quá.
더 싼 게 있어요?
B-- c- g- r- h-- k----?
Bạn có gì rẻ hơn không?
근처에 유스 호스텔이 있어요?
Ở g-- đ-- c- n-- n--- c-- t---- n--- k----?
Ở gần đây có nhà nghỉ cho thanh niên không?
근처에 하숙집이 있어요?
Ở g-- đ-- c- n-- t-- k----?
Ở gần đây có nhà trọ không?
근처에 레스토랑이 있어요?
Ở g-- đ-- c- q--- ă- k----?
Ở gần đây có quán ăn không?
목차
| Free download MP3:
ALL
21-30
|
Free Android app
|
Free iPhone app
Downloads are FREE for private use, public schools and for non-commercial purposes only!
LICENCE
AGREEMENT. Please report any mistakes or incorrect translations
here.
© Copyright 2007 - 2012 Goethe-Verlag Munich and licensors. All rights reserved.
Contact
book2 한국어 - 베트남어 초급반