언어언어를 온라인으로 배우자
목차
| Free download MP3:
ALL
21-30
|
Free Android app
|
Free iPhone app
Home
>
50languages.com
>
한국어
>
베트남어
>
목차
25 [스물 다섯]
시내에서
25 [Hai mươi lăm]
Ở trong phố
텍스트를 클릭!
표시 및 숨기기
역에 가고 싶어요.
T-- m--- đ-- n-- g-.
Tôi muốn đến nhà ga.
공항에 가고 싶어요.
T-- m--- đ-- s-- b-- / p-- t-----.
Tôi muốn đến sân bay / phi trường.
시내에 가고 싶어요.
T-- m--- v-- t---- t--.
Tôi muốn vào trung tâm.
역에 어떻게 가요?
T-- đ-- n-- g- n-- t-- n--?
Tôi đến nhà ga như thế nào?
공항에 어떻게 가요?
T-- đ-- p-- t----- n-- t-- n--?
Tôi đến phi trường như thế nào?
시내에 어떻게 가요?
T-- v-- t---- t-- t---- p-- n-- t-- n--?
Tôi vào trung tâm thành phố như thế nào?
택시가 필요해요.
T-- c-- m-- c---- x- t-- x-.
Tôi cần một chiếc xe tắc xi.
도시 지도가 필요해요.
T-- c-- m-- c-- b-- đ- t---- p--.
Tôi cần một cái bản đồ thành phố.
호텔이 필요해요.
T-- c-- m-- k---- s--.
Tôi cần một khách sạn.
차를 빌리고 싶어요.
T-- m--- t--- m-- c---- x- h--.
Tôi muốn thuê một chiếc xe hơi.
제 신용카드가 여기 있어요.
Đ-- l- t-- t-- d--- c-- t--.
Đây là thẻ tín dụng của tôi.
제 운전면허증이 여기 있어요.
Đ-- l- b--- l-- x- c-- t--.
Đây là bằng lái xe của tôi.
시내에 볼 게 뭐가 있어요?
T---- t---- p-- c- g- đ- x-- k----?
Trong thành phố có gì để xem không?
구시가지로 가세요.
B-- h-- đ- v-- k-- p-- c-.
Bạn hãy đi vào khu phố cổ.
도시관광을 하세요.
B-- h-- đ- m-- c----- v--- q---- t---- p--.
Bạn hãy đi một chuyến vòng quanh thành phố.
항구로 가세요.
B-- h-- đ- r- b-- c---.
Bạn hãy đi ra bến cảng.
항구 관광 투어를 하세요.
B-- h-- đ- q---- b-- c---.
Bạn hãy đi quanh bến cảng.
다른 흥미로운 곳들이 있어요?
N---- r- c-- c- c--- đ-- n-- n-- k----?
Ngoài ra còn có cảnh đẹp nào nữa không?
목차
| Free download MP3:
ALL
21-30
|
Free Android app
|
Free iPhone app
Downloads are FREE for private use, public schools and for non-commercial purposes only!
LICENCE
AGREEMENT. Please report any mistakes or incorrect translations
here.
© Copyright 2007 - 2012 Goethe-Verlag Munich and licensors. All rights reserved.
Contact
book2 한국어 - 베트남어 초급반