언어언어를 온라인으로 배우자
목차
| Free download MP3:
ALL
1-10
|
Free Android app
|
Free iPhone app
Home
>
50languages.com
>
한국어
>
베트남어
>
목차
2 [둘]
가족 구성원
2 [Hai]
Gia đình
텍스트를 클릭!
표시 및 숨기기
할아버지
N---- ô--
Người ông
할머니
N---- b-
Người bà
그와 그녀
ô-- v- b-
ông và bà
아버지
N---- c--
Người cha
어머니
N---- m-
Người mẹ
그와 그녀
C-- v- m-
Cha và mẹ
아들
N---- c-- t---
Người con trai
딸
N---- c-- g--
Người con gái
그와 그녀
C-- t--- v- c-- g--
Con trai và con gái
형 / 오빠 / 남동생
N---- e- / a-- t---
Người em / anh trai
누나 / 언니 / 여동생
N---- e- / c-- g--
Người em / chị gái
그와 그녀
A-- v- c-- / a-- v- e- / c-- v- e-
Anh và chị / anh và em / chị và em
삼촌
N---- c-- / c-- / b--
Người cậu / chú / bác
이모 / 고모
N---- d- / c- / b--
Người dì / cô / bác
그와 그녀
C-- v- c-
Chú và cô
우리는 가족이에요.
C---- t-- l- m-- g-- đ---.
Chúng tôi là một gia đình.
가족이 작지 않아요.
G-- đ--- k---- p--- n--.
Gia đình không phải nhỏ.
대가족이에요.
G-- đ--- l--.
Gia đình lớn.
목차
| Free download MP3:
ALL
1-10
|
Free Android app
|
Free iPhone app
Downloads are FREE for private use, public schools and for non-commercial purposes only!
LICENCE
AGREEMENT. Please report any mistakes or incorrect translations
here.
© Copyright 2007 - 2012 Goethe-Verlag Munich and licensors. All rights reserved.
Contact
book2 한국어 - 베트남어 초급반