|
![]() |
|
月曜日
|
Thứ hai
| |
火曜日
|
Thứ ba
|
水曜日
|
Thứ tư
|
木曜日
|
Thứ năm
| |
金曜日
|
Thứ sáu
|
土曜日
|
Thứ bẩy
|
日曜日
|
Chủ nhật
| |
週
|
Tuần
|
月曜日から日曜日まで
|
Từ thứ hai đến chủ nhật
|
一日目は月曜日です。
|
Ngày thứ nhất là thứ hai.
| |
二日目は火曜日です。
|
Ngày thứ hai là thứ ba.
|
三日目は水曜日です。
|
Ngày thứ ba là thứ tư.
|
四日目は木曜日です。
|
Ngày thứ tư là thứ năm.
| |
五日目は金曜日です。
|
Ngày thứ năm là thứ sáu.
|
六日目は土曜日です。
|
Ngày thứ sáu là thứ bẩy.
|
七日目は日曜日です。
|
Ngày thứ bẩy là chủ nhật.
| |
一週間は七日です。
|
Một tuần có bẩy ngày.
|
私達は五日間だけ働きます。
|
Chúng ta chỉ làm việc năm ngày thôi.
|