|
![]() |
|
אני
|
Tôi
| |
אני ואת/ה
|
Tôi và bạn
|
שנינו
|
Chúng tôi
|
הוא
|
Anh ấy
| |
הוא והיא
|
Anh ấy và cô ấy
|
שניהם / שתיהן
|
Hai người bọn họ
|
האיש
|
Người đàn ông
| |
האישה
|
Người đàn bà
|
הילד
|
Đứa trẻ con
|
משפחה
|
Một gia đình
| |
המשפחה שלי / משפחתי
|
Gia đình của tôi
|
המשפחה שלי כאן.
|
Gia đình của tôi đang ở đây.
|
אני כאן.
|
Tôi ở đây
| |
את/ה כאן.
|
Bạn ở đây.
|
הוא כאן והיא כאן.
|
Anh ấy ở đây và cô ấy ở đây.
|
אנחנו כאן.
|
Chúng tôi ở đây.
| |
אתם/ן כאן.
|
Các bạn ở đây.
|
הם כולם כאן.
|
Họ ở đây hết.
|